vịt bầu
Danh từ: - Một giống vịt nhà có thân hình to, tròn, thường được nuôi để lấy thịt và trứng: "vịt bầu" chỉ loại vịt có đặc điểm ngoại hình mập mạp, bụng phệ, dáng đi lạch bạch, khác với vịt cỏ hoặc vịt trời. - Tên gọi chỉ một giống vịt nội địa phổ biến ở Việt Nam: "vịt bầu" thường được nuôi thả trong vườn, ao hồ, có khả năng sinh sản tốt và thịt thơm ngon.
- (Nhà bà ngoại có một đàn vịt giống to, mập.)
- (Thịt của giống vịt này khi luộc ăn kèm nước mắm gừng rất hấp dẫn.)
- (Giống vịt bầu có năng suất trứng cao hơn vịt nhỏ.)
"vịt bầu lai": giống vịt bầu được lai tạo với giống vịt khác để cải thiện năng suất.
- Trang trại đang thử nghiệm vịt bầu lai với vịt siêu thịt. (Trang trại lai tạo vịt bầu với giống vịt cao sản.)
"vịt bầu cỏ": cách gọi phân biệt vịt bầu thuần chủng với vịt bầu lai tạo.
- Vịt bầu cỏ có thịt chắc và thơm hơn vịt nuôi công nghiệp. (Vịt bầu thuần chủng có chất lượng thịt tốt hơn.)
Vịt xiêm (danh từ): giống vịt to, có mào đỏ, thường được nuôi lấy thịt — khác với vịt bầu ở đặc điểm mào và màu lông.
- Vịt xiêm có thịt dai hơn vịt bầu. (Vịt xiêm khác vịt bầu về độ mềm của thịt.)
Vịt cỏ (danh từ): giống vịt nhỏ, nhanh nhẹn, thường sống hoang dã hoặc thả rông — trái ngược với vịt bầu về kích thước.
- Vịt cỏ bay giỏi hơn vịt bầu. (Vịt cỏ có khả năng bay tốt hơn.)
- Vịt mốc: cách gọi dân gian cho giống vịt to, lông màu xám hoặc nâu, tương tự vịt bầu.
- Vịt đại bàng: tên gọi khác của vịt bầu ở một số vùng, do thân hình to lớn.
- Nuôi vịt bầu, giàu bền vững: câu nói chỉ việc chăn nuôi vịt bầu mang lại lợi ích kinh tế ổn định.
- Ông bà thường bảo nuôi vịt bầu, giàu bền vững vì chúng dễ nuôi và mau lớn. (Nuôi vịt bầu là cách làm ăn lâu dài.)